rape suspect
Danh từ ghép: "rape suspect" dùng để chỉ một người bị tình nghi hoặc bị nghi ngờ đã thực hiện hành vi hiếp dâm. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra hình sự, nơi người đó chưa bị kết tội nhưng có bằng chứng hoặc lý do để tin rằng họ có liên quan đến tội phạm hiếp dâm.
- (Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm hiếp dâm liên quan đến vụ tấn công tối qua.)
- (Nghi phạm hiếp dâm đã được thả do thiếu bằng chứng.)
- (Cô ấy đã nhận dạng nghi phạm hiếp dâm trong hàng nhận dạng của cảnh sát.)
"to be a rape suspect": là một nghi phạm hiếp dâm.
- He became a rape suspect after the victim's testimony. (Anh ta trở thành nghi phạm hiếp dâm sau lời khai của nạn nhân.)
"to name a rape suspect": nêu tên một nghi phạm hiếp dâm.
- The media named the rape suspect, sparking public outrage. (Truyền thông đã nêu tên nghi phạm hiếp dâm, gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Rape (danh từ): tội hiếp dâm.
- Rape is a serious crime with severe penalties. (Hiếp dâm là một tội nghiêm trọng với các hình phạt nặng.)
Suspect (danh từ): nghi phạm (nói chung).
- The suspect was questioned by the police. (Nghi phạm đã bị cảnh sát thẩm vấn.)
Rapist (danh từ): kẻ hiếp dâm (người đã bị kết tội).
- The rapist was sentenced to life in prison. (Kẻ hiếp dâm đã bị kết án tù chung thân.)
Alleged rapist: kẻ hiếp dâm bị cáo buộc (nhấn mạnh chưa có phán quyết chính thức).
- The alleged rapist is awaiting trial. (Kẻ hiếp dâm bị cáo buộc đang chờ xét xử.)
Rape suspect không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng person of interest in a rape case (người có liên quan đến vụ hiếp dâm) trong ngữ cảnh ít chính thức hơn.
To be under suspicion of rape: bị tình nghi hiếp dâm.
- He is under suspicion of rape after the incident. (Anh ta bị tình nghi hiếp dâm sau vụ việc.)
To clear a rape suspect: minh oan cho một nghi phạm hiếp dâm.
- The DNA evidence cleared the rape suspect. (Bằng chứng ADN đã minh oan cho nghi phạm hiếp dâm.)